kiêu binh

Học thuật
Thân thiện
kiêu binh

Một kiêu binh đứng khoanh tay trước đồng đội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh sĩ ngang ngạnh, tự phụ về những thành tích của mình: Từ dùng để chỉ những người lính thái độ kiêu căng, ngạo mạn, thường dựa vào những chiến công hoặc công trạng trong quá khứ để tỏ ra hơn người không tuân thủ kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, đội quân kiêu binh đôi khi trở thành mối đe dọa cho chính triều đình họ phục vụ.
    • Sau chiến thắng, một số tướng sĩ sinh ra tâm lý kiêu binh, xem thường đối thủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính kiêu binh": thái độ hoặc đặc tính của một kiêu binh.
    • Tính kiêu binh của viên tướng khiến ông ta mắc sai lầm chiến lược nghiêm trọng.
  • "thói kiêu binh": thói quen hoặc tật xấu của sự kiêu căng trong quân ngũ.
    • Thói kiêu binh một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu của nhiều đạo quân.
Biến thể từ gần giống
  • Kiêu căng (tính từ): Tự cao tự đại, cho mình hơn người. (Đây tính từ mô tả thái độ, trong khi "kiêu binh" danh từ chỉ đối tượng cụ thể).
  • Binh kiêu (danh từ): Cách nói khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ "kiêu binh".
  • Ngạo binh (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ quân lính thái độ ngạo mạn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngạo binh: Binh lính thái độ ngạo nghễ.
  • Binh sĩ kiêu căng: Cụm từ diễn giải nghĩa của "kiêu binh".
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Kiêu binh" một từ tính lịch sử, thường được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử phong kiến Việt Nam, đặc biệt liên quan đến các thời kỳ như cuối thế kỷ 18.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái tiêu cực, phê phán thái độ tự mãn, mất kỷ luật của quân đội sau những chiến thắng.
kiêu binh

Một kiêu binh đứng khoanh tay trước đồng đội.

  1. Binh sĩ ngang ngạnh, tự phụ về những thành tích của mình.